shy away

/ʃaɪ əˈweɪ/
Động từ
  1. rút lui vì sợ hãi, co rúm lại, lùi lại
    to draw back in fear, cringe, back down
    O. H. Krill, A Situation Report on Our Acquisition of Advanced Technology and Interaction with Alien Cultures They may shy away if witnesses or law officers try to approach.
    O. H. Krill, Báo cáo tình hình về việc chúng ta tiếp thu công nghệ tiên tiến và tương tác với các nền văn hóa ngoài hành tinh. Họ có thể né tránh nếu các nhân chứng hoặc quan chức luật cố gắng tiếp cận.
    Từ đồng nghĩa:blenchflinch

Chưa có góp ý cho “shy away”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “shy away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish